artificial horizon

artificial horizon

The pilot checks the artificial horizon during the flight.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường chân trời nhân tạo: "artificial horizon" một thiết bị dẫn đường dựa trên con quay hồi chuyển (gyroscope), được sử dụng trong máy bay để mô phỏng đường chân trời thực tế, giúp phi công duy trì tư thế bay chính xác khi tầm nhìn bị hạn chế ( dụ: trong mây, sương mù hoặc ban đêm).

dụ sử dụng
  • The pilot relied on the artificial horizon to keep the plane level during the storm.
    (Phi công dựa vào đường chân trời nhân tạo để giữ máy bay thăng bằng trong cơn bão.)

  • Without an artificial horizon, flying in low visibility conditions is extremely dangerous.
    (Không đường chân trời nhân tạo, việc bay trong điều kiện tầm nhìn thấp cực kỳ nguy hiểm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose the artificial horizon": mất tham chiếu từ thiết bị đường chân trời nhân tạo, thường do hỏng hóc hoặc mất điện.
    If the gyroscope fails, the pilot may lose the artificial horizon and must rely on other instruments.
    (Nếu con quay hồi chuyển hỏng, phi công có thể mất đường chân trời nhân tạo phải dựa vào các thiết bị khác.)

  • "to cross-check with the artificial horizon": đối chiếu thông tin từ các thiết bị khác với đường chân trời nhân tạo để đảm bảo độ chính xác.
    Pilots are trained to cross-check the attitude indicator with the artificial horizon.
    (Phi công được huấn luyện để đối chiếu chỉ báo tư thế với đường chân trời nhân tạo.)

Biến thể từ gần giống
  • Horizon (n): đường chân trời tự nhiên.
    The horizon is clearly visible on a clear day.
    (Đường chân trời có thể nhìn thấy vào ngày quang đãng.)

  • Gyro horizon (n): tên gọi khác của "artificial horizon" trong hàng không.
    The gyro horizon is a critical flight instrument.
    (Đường chân trời con quay một thiết bị bay quan trọng.)

Từ đồng nghĩa
  • Attitude indicator: chỉ báo tư thế bay (thường đồng nghĩa với "artificial horizon" trong ngữ cảnh hàng không).
    The attitude indicator shows whether the aircraft is climbing, descending, or banking.
    (Chỉ báo tư thế cho thấy máy bay đang lên cao, hạ thấp hay nghiêng.)

  • Flight director: thiết bị hướng dẫn bay (có thể tích hợp với đường chân trời nhân tạo).
    The flight director works alongside the artificial horizon to provide navigation cues.
    (Thiết bị hướng dẫn bay hoạt động cùng với đường chân trời nhân tạo để cung cấp tín hiệu dẫn đường.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "artificial horizon".

Thành ngữ liên quan
  • "to fly on instruments": bay dựa vào thiết bị (trong đó "artificial horizon") thay vì tầm nhìn trực tiếp. (Khi thời tiết xấu, phi công phải bay dựa vào thiết bị, phụ thuộc nhiều vào đường chân trời nhân tạo.)